лимо́н лимон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chanhдеревоcâyCitrus lemon
  2. chanhплобquả, trái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлимо́нлимо́ны
Sinh cáchлимо́налимо́нов
Tặng cáchлимо́нулимо́нам
Đối cáchлимо́нлимо́ны
Công cụ cáchлимо́номлимо́нами
Giới cáchлимо́нелимо́нах

Ví dụ

  • как выжатый лимон
    kiệt sức, tài tận, trái chanh vắt kiệt

Từ liên quan