лимо́нник лимонник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cây ngũ vị tử, dây ngũ vị tử

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлимо́нниклимо́нники
Sinh cáchлимо́нникалимо́нников
Tặng cáchлимо́нникулимо́нникам
Đối cáchлимо́нниклимо́нники
Công cụ cáchлимо́нникомлимо́нниками
Giới cáchлимо́нникелимо́нниках