лимона́д
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Nước chanh, li mô nátnước
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лимона́д | лимона́ды |
| Sinh cách | лимона́да | лимона́дов |
| Tặng cách | лимона́ду | лимона́дам |
| Đối cách | лимона́д | лимона́ды |
| Công cụ cách | лимона́дом | лимона́дами |
| Giới cách | лимона́де | лимона́дах |