лимона́д лимонад

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Nước chanh, li mô nátnước

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлимона́длимона́ды
Sinh cáchлимона́далимона́дов
Tặng cáchлимона́дулимона́дам
Đối cáchлимона́длимона́ды
Công cụ cáchлимона́домлимона́дами
Giới cáchлимона́делимона́дах

Từ liên quan