лимо́нница
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- bướm vàng, bướm brimstone
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лимо́нница | лимо́нницы |
| Sinh cách | лимо́нницы | лимо́нниц |
| Tặng cách | лимо́ннице | лимо́нницам |
| Đối cách | лимо́нницу | лимо́нниц |
| Công cụ cách | лимо́нницей, лимо́нницею | лимо́нницами |
| Giới cách | лимо́ннице | лимо́нницах |