лимо́нница лимонница

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. bướm vàng, bướm brimstone

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлимо́нницалимо́нницы
Sinh cáchлимо́нницылимо́нниц
Tặng cáchлимо́нницелимо́нницам
Đối cáchлимо́нницулимо́нниц
Công cụ cáchлимо́нницей, лимо́нницеюлимо́нницами
Giới cáchлимо́нницелимо́нницах