лепе́чущий
tính từ
Nghĩa
- bập bẹ, nói líu loof birds
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | лепе́чущий | лепе́чущее | лепе́чущая | лепе́чущие |
| Sinh cách | лепе́чущего | лепе́чущего | лепе́чущей | лепе́чущих |
| Tặng cách | лепе́чущему | лепе́чущему | лепе́чущей | лепе́чущим |
| Đối cách | лепе́чущего, лепе́чущий | лепе́чущее | лепе́чущую | лепе́чущих, лепе́чущие |
| Công cụ cách | лепе́чущим | лепе́чущим | лепе́чущей, лепе́чущею | лепе́чущими |
| Giới cách | лепе́чущем | лепе́чущем | лепе́чущей | лепе́чущих |