лепета́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- tiếng bi bô, lời bi bô
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лепета́ние | лепета́ния |
| Sinh cách | лепета́ния | лепета́ний |
| Tặng cách | лепета́нию | лепета́ниям |
| Đối cách | лепета́ние | лепета́ния |
| Công cụ cách | лепета́нием | лепета́ниями |
| Giới cách | лепета́нии | лепета́ниях |