лекто́рий
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Ban tổ chức diễn thuyết công cộngcác cuộc
- diễn đường, nơi diễn thuyết công cộngпомещение
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лекто́рий | лекто́рии |
| Sinh cách | лекто́рия | лекто́риев |
| Tặng cách | лекто́рию | лекто́риям |
| Đối cách | лекто́рий | лекто́рии |
| Công cụ cách | лекто́рием | лекто́риями |
| Giới cách | лекто́рии | лекто́риях |