нота́ция
danh từbất động vật
Nghĩa
- lời dạy bảo, lời trách mắng, lời phê bình, sự chỉ trích
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | нота́ция | нота́ции |
| Sinh cách | нота́ции | нота́ций |
| Tặng cách | нота́ции | нота́циям |
| Đối cách | нота́цию | нота́ции |
| Công cụ cách | нота́цией, нота́циею | нота́циями |
| Giới cách | нота́ции | нота́циях |