поуче́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- giáo huấn, huấn thị, khuyên nhủ, khuyên răn, dạy bảoнаставлениеlời, điều
- giáo huấn, khuyên răn, dạy bảoдействиеsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | поуче́ние | поуче́ния |
| Sinh cách | поуче́ния | поуче́ний |
| Tặng cách | поуче́нию | поуче́ниям |
| Đối cách | поуче́ние | поуче́ния |
| Công cụ cách | поуче́нием | поуче́ниями |
| Giới cách | поуче́нии | поуче́ниях |