ле́кторша
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nữ diễn giả, nữ giảng viên, nữ phát ngôn viên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ле́кторша | ле́кторши |
| Sinh cách | ле́кторши | ле́кторш |
| Tặng cách | ле́кторше | ле́кторшам |
| Đối cách | ле́кторшу | ле́кторш |
| Công cụ cách | ле́кторшей, ле́кторшею | ле́кторшами |
| Giới cách | ле́кторше | ле́кторшах |