ла́зящий лазящий

tính từ

Nghĩa

  1. leo trèo

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchла́зящийла́зящеела́зящаяла́зящие
Sinh cáchла́зящегола́зящегола́зящейла́зящих
Tặng cáchла́зящемула́зящемула́зящейла́зящим
Đối cáchла́зящего, ла́зящийла́зящеела́зящуюла́зящих, ла́зящие
Công cụ cáchла́зящимла́зящимла́зящей, ла́зящеюла́зящими
Giới cáchла́зящемла́зящемла́зящейла́зящих

ла́зить лазить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chui vào, lẻn vào, leo qua, trèo quaвлезать
  2. leo lên, trèo lênвзбираться

Chia động từ

Hiện tại
яла́жу
тыла́зишь
он / она / онола́зит
мыла́зим
выла́зите
онила́зят
Quá khứ
Giống đựcла́зил
Giống cáiла́зила
Giống trungла́зило
Số nhiềuла́зили
Mệnh lệnh
Số ítла́зь
Số nhiềuла́зьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngла́зящийла́зивший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từла́зялазив, лазивши

Ví dụ

  • лазить в окно
    trèo qua cửa sổ
  • лазить на дерево
    leo (trèo) lên cây
  • лазить по деревьям
    leo trèo trên cây

Từ liên quan