ла́занья лазанья

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. món lasagna, lasagna

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchла́заньяла́занья
Sinh cáchла́заньяла́заний
Tặng cáchла́заньюла́заньям
Đối cáchла́заньела́занья
Công cụ cáchла́заньемла́заньями
Giới cáchла́заньела́заньях