вы́лазка вылазка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. công kích, tiến công, tấn côngcuộc
  2. đi chơiпрогулкаcuộc
  3. đột kích, xuất kíchcuộc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвы́лазкавы́лазки
Sinh cáchвы́лазкивы́лазок
Tặng cáchвы́лазкевы́лазкам
Đối cáchвы́лазкувы́лазки
Công cụ cáchвы́лазкойвы́лазками
Giới cáchвы́лазкевы́лазках

Ví dụ

  • враждебная вылазка
    [cuộc] công kích thù địch, tấn công thù nghịch
  • лыжная вылазка
    cuộc đi trượt tuyết
  • сделать, совершить вылазкау
    đột kích, xuất kích