лазу́тчик лазутчик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. gián điện, mật thámшпион
  2. Thám tử, quân do thám, trinh sát viên, xích hầu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлазу́тчиклазу́тчики
Sinh cáchлазу́тчикалазу́тчиков
Tặng cáchлазу́тчикулазу́тчикам
Đối cáchлазу́тчикалазу́тчиков
Công cụ cáchлазу́тчикомлазу́тчиками
Giới cáchлазу́тчикелазу́тчиках