ла́зить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- chui vào, lẻn vào, leo qua, trèo quaвлезать
- leo lên, trèo lênвзбираться
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ла́жу |
| ты | ла́зишь |
| он / она / оно | ла́зит |
| мы | ла́зим |
| вы | ла́зите |
| они | ла́зят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ла́зил |
| Giống cái | ла́зила |
| Giống trung | ла́зило |
| Số nhiều | ла́зили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ла́зь |
| Số nhiều | ла́зьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ла́зящий | ла́зивший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ла́зя | лазив, лазивши |
Ví dụ
- лазить в окноtrèo qua cửa sổ
- лазить на деревоleo (trèo) lên cây
- лазить по деревьямleo trèo trên cây