кую́щий
tính từ
Nghĩa
- rèn, đúc
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | кую́щий | кую́щее | кую́щая | кую́щие |
| Sinh cách | кую́щего | кую́щего | кую́щей | кую́щих |
| Tặng cách | кую́щему | кую́щему | кую́щей | кую́щим |
| Đối cách | кую́щего, кую́щий | кую́щее | кую́щую | кую́щих, кую́щие |
| Công cụ cách | кую́щим | кую́щим | кую́щей, кую́щею | кую́щими |
| Giới cách | кую́щем | кую́щем | кую́щей | кую́щих |