кую́щий кующий

tính từ

Nghĩa

  1. rèn, đúc

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкую́щийкую́щеекую́щаякую́щие
Sinh cáchкую́щегокую́щегокую́щейкую́щих
Tặng cáchкую́щемукую́щемукую́щейкую́щим
Đối cáchкую́щего, кую́щийкую́щеекую́щуюкую́щих, кую́щие
Công cụ cáchкую́щимкую́щимкую́щей, кую́щеюкую́щими
Giới cáchкую́щемкую́щемкую́щейкую́щих

кова́ть ковать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bịt móng ngựa, đóng móngподковывать
  2. Rèn

Chia động từ

Hiện tại
якую́
тыкуёшь
он / она / онокуёт
мыкуём
выкуёте
оникую́т
Quá khứ
Giống đựcкова́л
Giống cáiкова́ла
Giống trungкова́ло
Số nhiềuкова́ли
Mệnh lệnh
Số ítку́й
Số nhiềuку́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкую́щийкова́вший
Bị động—ко́ванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкуя́ковав, ковавши

Ví dụ

  • ковать кадры
    rèn luyện (rèn đúc, đào tạo) cán bộ
  • ковать своё счастье
    tạo nên hạnh phúc của mình

Từ liên quan