подко́ванный подкованный

tính từ

Nghĩa

  1. am hiểu, sành sỏi, có kinh nghiệm

подкова́ть подковать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. trang bị kiến thức
  2. đóng móng ngựa

Chia động từ

Tương lai
яподкую́
тыподкуёшь
он / она / оноподкуёт
мыподкуём
выподкуёте
ониподкую́т
Quá khứ
Giống đựcподкова́л
Giống cáiподкова́ла
Giống trungподкова́ло
Số nhiềuподкова́ли
Mệnh lệnh
Số ítподку́й
Số nhiềuподку́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—подкова́вший
Bị động—подко́ванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—подкова́в, подковавши