вы́ковать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- rèn, đập rèn
- rèn, tạo hình, đúc, chế tạo
- đập rèn, rèn giũa
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вы́кую |
| ты | вы́куешь |
| он / она / оно | вы́кует |
| мы | вы́куем |
| вы | вы́куете |
| они | вы́куют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вы́ковал |
| Giống cái | вы́ковала |
| Giống trung | вы́ковало |
| Số nhiều | вы́ковали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вы́куй |
| Số nhiều | вы́куйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вы́ковавший |
| Bị động | — | вы́кованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вы́ковав, выковавши |