вы́ковать выковать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. rèn, đập rèn
  2. rèn, tạo hình, đúc, chế tạo
  3. đập rèn, rèn giũa

Chia động từ

Tương lai
явы́кую
тывы́куешь
он / она / оновы́кует
мывы́куем
вывы́куете
онивы́куют
Quá khứ
Giống đựcвы́ковал
Giống cáiвы́ковала
Giống trungвы́ковало
Số nhiềuвы́ковали
Mệnh lệnh
Số ítвы́куй
Số nhiềuвы́куйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́ковавший
Bị động—вы́кованный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вы́ковав, выковавши