ку́рва курва

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. con đĩ (tục)tụcbitch
  2. gái điếm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchку́рваку́рвы
Sinh cáchку́рвыку́рв
Tặng cáchку́рвеку́рвам
Đối cáchку́рвуку́рв
Công cụ cáchку́рвой, ку́рвоюку́рвами
Giới cáchку́рвеку́рвах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa