ку́рва
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- con đĩ (tục)tụcbitch
- gái điếm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ку́рва | ку́рвы |
| Sinh cách | ку́рвы | ку́рв |
| Tặng cách | ку́рве | ку́рвам |
| Đối cách | ку́рву | ку́рв |
| Công cụ cách | ку́рвой, ку́рвою | ку́рвами |
| Giới cách | ку́рве | ку́рвах |
Từ liên quan
ку́рвальkẻ phóng đãng, kẻ trác táng, đấng mày râu lêu nghêuкурвёноккурве́цcon hoang, đồ khốn, kẻ đê tiện, đồ chó máкурвинcủa con đĩ, của đàn bà (lóng); của đĩ, của gái điếmкурвиныйкурвитьсякурвищаđĩ, đĩ bợm, gái điếm, con đĩкурвяжитьсякурвяжищакурвя́жникnhà thổ, nhà chứa, chốn lầu xanhкурвяжницакурвяжный