шлю́ха
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- gái lẳng lơраспущенная женщина
- gái điếmпроститутка
- gái điếm, đồ đĩ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шлю́ха | шлю́хи |
| Sinh cách | шлю́хи | шлю́х |
| Tặng cách | шлю́хе | шлю́хам |
| Đối cách | шлю́ху | шлю́х |
| Công cụ cách | шлю́хой, шлю́хою | шлю́хами |
| Giới cách | шлю́хе | шлю́хах |