шлю́ха шлюха

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. gái lẳng lơраспущенная женщина
  2. gái điếmпроститутка
  3. gái điếm, đồ đĩ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшлю́хашлю́хи
Sinh cáchшлю́хишлю́х
Tặng cáchшлю́хешлю́хам
Đối cáchшлю́хушлю́х
Công cụ cáchшлю́хой, шлю́хоюшлю́хами
Giới cáchшлю́хешлю́хах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa