потаску́ха
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- đĩ, đĩ bợm, đĩ điếm, gái điếm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | потаску́ха | потаску́хи |
| Sinh cách | потаску́хи | потаску́х |
| Tặng cách | потаску́хе | потаску́хам |
| Đối cách | потаску́ху | потаску́х |
| Công cụ cách | потаску́хой, потаску́хою | потаску́хами |
| Giới cách | потаску́хе | потаску́хах |