ку́рваль курваль

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ phóng đãng, kẻ trác táng, đấng mày râu lêu nghêuSource -> dic.academic.ru -> курваль

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchку́рвальку́рвали
Sinh cáchку́рваляку́рвалей
Tặng cáchку́рвалюку́рвалям
Đối cáchку́рваляку́рвалей
Công cụ cáchку́рвалемку́рвалями
Giới cáchку́рвалеку́рвалях