ку́рваль
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- kẻ phóng đãng, kẻ trác táng, đấng mày râu lêu nghêuSource -> dic.academic.ru -> курваль
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ку́рваль | ку́рвали |
| Sinh cách | ку́рваля | ку́рвалей |
| Tặng cách | ку́рвалю | ку́рвалям |
| Đối cách | ку́рваля | ку́рвалей |
| Công cụ cách | ку́рвалем | ку́рвалями |
| Giới cách | ку́рвале | ку́рвалях |