кря́кавший крякавший

tính từ

Nghĩa

  1. từng kêu cạp cạppast

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкря́кавшийкря́кавшеекря́кавшаякря́кавшие
Sinh cáchкря́кавшегокря́кавшегокря́кавшейкря́кавших
Tặng cáchкря́кавшемукря́кавшемукря́кавшейкря́кавшим
Đối cáchкря́кавшего, кря́кавшийкря́кавшеекря́кавшуюкря́кавших, кря́кавшие
Công cụ cáchкря́кавшимкря́кавшимкря́кавшей, кря́кавшеюкря́кавшими
Giới cáchкря́кавшемкря́кавшемкря́кавшейкря́кавших

кря́кать крякать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Cạc cạc, cạp cạp
  2. — ằng ặc, ành ạch, ì ạch, ạch ạchthông tụcо человекеkêu

Chia động từ

Hiện tại
якря́каю
тыкря́каешь
он / она / онокря́кает
мыкря́каем
выкря́каете
оникря́кают
Quá khứ
Giống đựcкря́кал
Giống cáiкря́кала
Giống trungкря́кало
Số nhiềuкря́кали
Mệnh lệnh
Số ítкря́кай
Số nhiềuкря́кайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкря́кающийкря́кавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкря́каякрякав, крякавши

Từ liên quan