кря́канье кряканье

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Cạc cạc, cạp cạp
  2. ằng ặc, ành ạch, ì ạch, ạch ạchthông tụcчеловекаtiếng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкря́каньекря́канья
Sinh cáchкря́каньякря́каний
Tặng cáchкря́каньюкря́каньям
Đối cáchкря́каньекря́канья
Công cụ cáchкря́каньемкря́каньями
Giới cáchкря́каньекря́каньях