кря́канье
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Cạc cạc, cạp cạp
- ằng ặc, ành ạch, ì ạch, ạch ạchthông tụcчеловекаtiếng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кря́канье | кря́канья |
| Sinh cách | кря́канья | кря́каний |
| Tặng cách | кря́канью | кря́каньям |
| Đối cách | кря́канье | кря́канья |
| Công cụ cách | кря́каньем | кря́каньями |
| Giới cách | кря́канье | кря́каньях |