кря́ква кряква

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. vịt trời, vịt cổ xanh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкря́квакря́квы
Sinh cáchкря́квыкря́кв
Tặng cáchкря́квекря́квам
Đối cáchкря́квукря́кв
Công cụ cáchкря́квой, кря́квоюкря́квами
Giới cáchкря́квекря́квах