кря́ква
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- vịt trời, vịt cổ xanh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кря́ква | кря́квы |
| Sinh cách | кря́квы | кря́кв |
| Tặng cách | кря́кве | кря́квам |
| Đối cách | кря́кву | кря́кв |
| Công cụ cách | кря́квой, кря́квою | кря́квами |
| Giới cách | кря́кве | кря́квах |