кряк

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bản crack, phần mềm crack
  2. tiếng quạc quạc, tiếng quác quác

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкря́ккря́ки
Sinh cáchкря́какря́ков
Tặng cáchкря́кукря́кам
Đối cáchкря́ккря́ки
Công cụ cáchкря́комкря́ками
Giới cáchкря́кекря́ках