крючо́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- lưỡi câuрыболовныйcái
- mócв механизмеcái
- móc cửaọõồрớợộcái
- móc khuyзастёжкаcái
- Móc nhỏ, móc con
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | крючо́к | крючки́ |
| Sinh cách | крючка́ | крючко́в |
| Tặng cách | крючку́ | крючка́м |
| Đối cách | крючо́к | крючки́ |
| Công cụ cách | крючко́м | крючка́ми |
| Giới cách | крючке́ | крючка́х |
Ví dụ
- спусковой крючокcò súng
