крючо́к крючок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. lưỡi câuрыболовныйcái
  2. mócв механизмеcái
  3. móc cửaọõồрớợộcái
  4. móc khuyзастёжкаcái
  5. Móc nhỏ, móc con

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкрючо́ккрючки́
Sinh cáchкрючка́крючко́в
Tặng cáchкрючку́крючка́м
Đối cáchкрючо́ккрючки́
Công cụ cáchкрючко́мкрючка́ми
Giới cáchкрючке́крючка́х

Ví dụ

  • спусковой крючок
    cò súng

Từ liên quan