крючко́вый крючковый

tính từ

Nghĩa

  1. có móc, hình móc, dạng móc

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкрючко́выйкрючко́воекрючко́ваякрючко́вые
Sinh cáchкрючко́вогокрючко́вогокрючко́выйкрючко́вых
Tặng cáchкрючко́вомукрючко́вомукрючко́выйкрючко́вым
Đối cáchкрючко́выйкрючко́воекрючко́вуюкрючко́вые
Công cụ cáchкрючко́вымкрючко́вымкрючко́выйкрючко́выми
Giới cáchкрючко́вомкрючко́вомкрючко́выйкрючко́вых