крючко́вый
tính từ
Nghĩa
- có móc, hình móc, dạng móc
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | крючко́вый | крючко́вое | крючко́вая | крючко́вые |
| Sinh cách | крючко́вого | крючко́вого | крючко́вый | крючко́вых |
| Tặng cách | крючко́вому | крючко́вому | крючко́вый | крючко́вым |
| Đối cách | крючко́вый | крючко́вое | крючко́вую | крючко́вые |
| Công cụ cách | крючко́вым | крючко́вым | крючко́вый | крючко́выми |
| Giới cách | крючко́вом | крючко́вом | крючко́вый | крючко́вых |