кру́ча круча

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Dốc dựng đứng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкру́чакру́чи
Sinh cáchкру́чикру́ч
Tặng cáchкру́чекру́чам
Đối cáchкру́чукру́чи
Công cụ cáchкру́чей, кру́чеюкру́чами
Giới cáchкру́чекру́чах

Từ liên quan