кру́ча
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Dốc dựng đứng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кру́ча | кру́чи |
| Sinh cách | кру́чи | кру́ч |
| Tặng cách | кру́че | кру́чам |
| Đối cách | кру́чу | кру́чи |
| Công cụ cách | кру́чей, кру́чею | кру́чами |
| Giới cách | кру́че | кру́чах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кру́ча | кру́чи |
| Sinh cách | кру́чи | кру́ч |
| Tặng cách | кру́че | кру́чам |
| Đối cách | кру́чу | кру́чи |
| Công cụ cách | кру́чей, кру́чею | кру́чами |
| Giới cách | кру́че | кру́чах |