крутизна́ крутизна

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. dốcкрутостьđộ
  2. dốc, dốc đứng, vách đứng, dốc dựng đứngспуск

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкрутизна́крутизны́
Sinh cáchкрутизны́крути́зн
Tặng cáchкрутизне́крутизна́м
Đối cáchкрутизну́крутизны́
Công cụ cáchкрутизно́й, крутизно́юкрутизна́ми
Giới cáchкрутизне́крутизна́х