крутизна́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- dốcкрутостьđộ
- dốc, dốc đứng, vách đứng, dốc dựng đứngспуск
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | крутизна́ | крутизны́ |
| Sinh cách | крутизны́ | крути́зн |
| Tặng cách | крутизне́ | крутизна́м |
| Đối cách | крутизну́ | крутизны́ |
| Công cụ cách | крутизно́й, крутизно́ю | крутизна́ми |
| Giới cách | крутизне́ | крутизна́х |