кру́тость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- dốc đứngотвесностьđộ
- khắc nghiệt, nghiêm khắc, nghiệt ngã, khắc kheхарактерtính
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кру́тость | кру́тости |
| Sinh cách | кру́тости | кру́тостей |
| Tặng cách | кру́тости | кру́тостям |
| Đối cách | кру́тость | кру́тости |
| Công cụ cách | кру́тостью | кру́тостями |
| Giới cách | кру́тости | кру́тостях |