кро́ткий кроткий

tính từ

Nghĩa

  1. Hiền lành, dịu dàng, nhu mì, thùy mị, dịu hiền, dẽ dang, dẽ tính

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкро́ткийкро́ткоекро́ткаякро́ткие
Sinh cáchкро́ткогокро́ткогокро́ткойкро́тких
Tặng cáchкро́ткомукро́ткомукро́ткойкро́тким
Đối cáchкро́ткий, кро́ткогокро́ткоекро́ткуюкро́ткие, кро́тких
Công cụ cáchкро́ткимкро́ткимкро́ткой, (кро́ткою)кро́ткими
Giới cáchкро́ткомкро́ткомкро́ткойкро́тких
Dạng ngắnкро́токкро́ткокротка́кро́тки

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ phái sinh