кро́тость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Hiền lành, dịu dàng, nhu mì, thùy mị, dịu hiền, dẽ dàng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кро́тость | кро́тости |
| Sinh cách | кро́тости | кро́тостей |
| Tặng cách | кро́тости | кро́тостям |
| Đối cách | кро́тость | кро́тости |
| Công cụ cách | кро́тостью | кро́тостями |
| Giới cách | кро́тости | кро́тостях |