кро́тость кротость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Hiền lành, dịu dàng, nhu mì, thùy mị, dịu hiền, dẽ dàng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкро́тостькро́тости
Sinh cáchкро́тостикро́тостей
Tặng cáchкро́тостикро́тостям
Đối cáchкро́тостькро́тости
Công cụ cáchкро́тостьюкро́тостями
Giới cáchкро́тостикро́тостях