крик
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Kêu, reo
- la, thét, gào, hétочень громкийtiếng
- tiếng kêuживотных, птиц
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кри́к | кри́ки |
| Sinh cách | кри́ка | кри́ков |
| Tặng cách | кри́ку | кри́кам |
| Đối cách | кри́к | кри́ки |
| Công cụ cách | кри́ком | кри́ками |
| Giới cách | кри́ке | кри́ках |
Ví dụ
- радостный крикtiếng hò reo, tiếng reo vui
- крик дущиtiếng lòng, tiếng tơ lòng
- последний крик модыtối tân, mốt mới nhất, thời trang mới nhất, kiểu mới nhất
