крик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Kêu, reo
  2. la, thét, gào, hétочень громкийtiếng
  3. tiếng kêuживотных, птиц

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкри́ккри́ки
Sinh cáchкри́какри́ков
Tặng cáchкри́кукри́кам
Đối cáchкри́ккри́ки
Công cụ cáchкри́комкри́ками
Giới cáchкри́кекри́ках

Ví dụ

  • радостный крик
    tiếng hò reo, tiếng reo vui
  • крик дущи
    tiếng lòng, tiếng tơ lòng
  • последний крик моды
    tối tân, mốt mới nhất, thời trang mới nhất, kiểu mới nhất

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa