Từ điển

    восклица́ние восклицание

    danh từgiống trungbất động vật

    Nghĩa

    1. Kêu lên, thốt lên, reo hò, reo lên

    Ví dụ

    • радостное восклицание
      iếng reo vui, tiếng reo hò hân hoan
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)