крикли́вый крикливый

tính từ

Nghĩa

  1. Hay kêu, hay la, hay thét, hay gào
  2. lòe loẹt, hoa hoét, chói lọi, diêm dúa, sặc sỡвычурный
  3. the thé, inh ỏiо голосе

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкрикли́выйкрикли́воекрикли́ваякрикли́вые
Sinh cáchкрикли́вогокрикли́вогокрикли́войкрикли́вых
Tặng cáchкрикли́вомукрикли́вомукрикли́войкрикли́вым
Đối cáchкрикли́вый, крикли́вогокрикли́воекрикли́вуюкрикли́вые, крикли́вых
Công cụ cáchкрикли́вымкрикли́вымкрикли́вой, крикли́воюкрикли́выми
Giới cáchкрикли́вомкрикли́вомкрикли́войкрикли́вых
Dạng ngắnкрикли́вкрикли́вокрикли́вакрикли́вы

Ví dụ

  • крикливый наряд
    bộ cánh lòe loẹt, bộ quần áo hoa hoét

Từ phái sinh