красова́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Khoe mẽ, phô trương vẻ đẹp, làm điệu làm bộ, vây vo, giương vây, vây
- Khoe sắc, phô sắc, phô bày sắc đẹp, đẹp nổi bật lên
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | красу́юсь |
| ты | красу́ешься |
| он / она / оно | красу́ется |
| мы | красу́емся |
| вы | красу́етесь |
| они | красу́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | красова́лся |
| Giống cái | красова́лась |
| Giống trung | красова́лось |
| Số nhiều | красова́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | красу́йся |
| Số nhiều | красу́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | красу́ющийся | красова́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | красу́ясь | красовавшись |