ко́мплекс комплекс

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Toàn bộ, tổng hợp, phức hệ, phức hợp, tổ hợp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchко́мплекско́мплексы
Sinh cáchко́мплексако́мплексов
Tặng cáchко́мплексуко́мплексам
Đối cáchко́мплекско́мплексы
Công cụ cáchко́мплексомко́мплексами
Giới cáchко́мплексеко́мплексах

Ví dụ

  • архитектурный комплекс
    tổng hợp công trình kiến trúc
  • комплекс явлений
    toàn bộ (tổng hợp) các hiện tượng
  • военно-промышленный комплекс
    khối liên hiệp quân sự - công nghiệp

Từ liên quan

компле́кс комплекс

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Toàn bộ, tổng hợp, phức hệ, phức hợp, tổ hợp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкомпле́кскомпле́ксы
Sinh cáchкомпле́ксакомпле́ксов
Tặng cáchкомпле́ксукомпле́ксам
Đối cáchкомпле́кскомпле́ксы
Công cụ cáchкомпле́ксомкомпле́ксами
Giới cáchкомпле́ксекомпле́ксах

Ví dụ

  • архитектурный комплекс
    tổng hợp công trình kiến trúc
  • комплекс явлений
    toàn bộ (tổng hợp) các hiện tượng
  • военно-промышленный комплекс
    khối liên hiệp quân sự - công nghiệp