комплексон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chất tạo phức, chất tạo chelate
  2. phức chất, chất tạo phức
  3. chất tạo chelate, tác nhân tạo phức

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкомплексо́нкомплексо́ны
Sinh cáchкомплексо́накомплексо́нов
Tặng cáchкомплексо́нукомплексо́нам
Đối cáchкомплексо́нкомплексо́ны
Công cụ cáchкомплексо́номкомплексо́нами
Giới cáchкомплексо́некомплексо́нах