комплексон
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chất tạo phức, chất tạo chelate
- phức chất, chất tạo phức
- chất tạo chelate, tác nhân tạo phức
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | комплексо́н | комплексо́ны |
| Sinh cách | комплексо́на | комплексо́нов |
| Tặng cách | комплексо́ну | комплексо́нам |
| Đối cách | комплексо́н | комплексо́ны |
| Công cụ cách | комплексо́ном | комплексо́нами |
| Giới cách | комплексо́не | комплексо́нах |