комплексова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- có mặc cảm, có tâm lý tự ti
- cảm thấy bất an, có mặc cảm, tự ti
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | комплексу́ю |
| ты | комплексу́ешь |
| он / она / оно | комплексу́ет |
| мы | комплексу́ем |
| вы | комплексу́ете |
| они | комплексу́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | комплексова́л |
| Giống cái | комплексова́ла |
| Giống trung | комплексова́ло |
| Số nhiều | комплексова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | комплексу́й |
| Số nhiều | комплексу́йте |