ко́йка койка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. giườngкроватьcái
  2. giường bệnhбольничная
  3. võng, giường treoподвеснаяcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchко́йкако́йки
Sinh cáchко́йкико́ек
Tặng cáchко́йкеко́йкам
Đối cáchко́йкуко́йки
Công cụ cáchко́йкой, ко́йкоюко́йками
Giới cáchко́йкеко́йках

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa