ко́ечка коечка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. giường nhỏ
  2. giường nhỏ, giường đơn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchко́ечкако́ечки
Sinh cáchко́ечкико́ечек
Tặng cáchко́ечкеко́ечкам
Đối cáchко́ечкуко́ечки
Công cụ cáchко́ечкой, ко́ечкоюко́ечками
Giới cáchко́ечкеко́ечках