гама́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Võng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гама́к | гамаки́ |
| Sinh cách | гамака́ | гамако́в |
| Tặng cách | гамаку́ | гамака́м |
| Đối cách | гама́к | гамаки́ |
| Công cụ cách | гамако́м | гамака́ми |
| Giới cách | гамаке́ | гамака́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гама́к | гамаки́ |
| Sinh cách | гамака́ | гамако́в |
| Tặng cách | гамаку́ | гамака́м |
| Đối cách | гама́к | гамаки́ |
| Công cụ cách | гамако́м | гамака́ми |
| Giới cách | гамаке́ | гамака́х |