гама́к гамак

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Võng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгама́кгамаки́
Sinh cáchгамака́гамако́в
Tặng cáchгамаку́гамака́м
Đối cáchгама́кгамаки́
Công cụ cáchгамако́мгамака́ми
Giới cáchгамаке́гамака́х