ко́ечный
tính từ
Nghĩa
- dùng cho giường, thuộc về giườngattr.
- liền giường, giường
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ко́ечный | ко́ечное | ко́ечная | ко́ечные |
| Sinh cách | ко́ечного | ко́ечного | ко́ечной | ко́ечных |
| Tặng cách | ко́ечному | ко́ечному | ко́ечной | ко́ечным |
| Đối cách | ко́ечный, ко́ечного | ко́ечное | ко́ечную | ко́ечные, ко́ечных |
| Công cụ cách | ко́ечным | ко́ечным | ко́ечной, ко́ечною | ко́ечными |
| Giới cách | ко́ечном | ко́ечном | ко́ечной | ко́ечных |
| Dạng ngắn | ко́ечен | ко́ечно | ко́ечна | ко́ечны |