ко́ечный коечный

tính từ

Nghĩa

  1. dùng cho giường, thuộc về giườngattr.
  2. liền giường, giường

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchко́ечныйко́ечноеко́ечнаяко́ечные
Sinh cáchко́ечногоко́ечногоко́ечнойко́ечных
Tặng cáchко́ечномуко́ечномуко́ечнойко́ечным
Đối cáchко́ечный, ко́ечногоко́ечноеко́ечнуюко́ечные, ко́ечных
Công cụ cáchко́ечнымко́ечнымко́ечной, ко́ечноюко́ечными
Giới cáchко́ечномко́ечномко́ечнойко́ечных
Dạng ngắnко́еченко́ечноко́ечнако́ечны