койкодень
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- tỷ lệ sử dụng giường, hệ số giường
- ngày giường bệnh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | койко-де́нь | койко-дни́ |
| Sinh cách | койко-дня́ | койко-дне́й |
| Tặng cách | койко-дню́ | койко-дня́м |
| Đối cách | койко-де́нь | койко-дни́ |
| Công cụ cách | койко-днём | койко-дня́ми |
| Giới cách | койко-дне́ | койко-дня́х |