койкодень

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tỷ lệ sử dụng giường, hệ số giường
  2. ngày giường bệnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкойко-де́нькойко-дни́
Sinh cáchкойко-дня́койко-дне́й
Tặng cáchкойко-дню́койко-дня́м
Đối cáchкойко-де́нькойко-дни́
Công cụ cáchкойко-днёмкойко-дня́ми
Giới cáchкойко-дне́койко-дня́х