кла́ссный классный

tính từ

Nghĩa

  1. Hạng nhất, ưu tú
  2. Lớp, lớp học

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкла́ссныйкла́ссноекла́сснаякла́ссные
Sinh cáchкла́ссногокла́ссногокла́сснойкла́ссных
Tặng cáchкла́ссномукла́ссномукла́сснойкла́ссным
Đối cáchкла́ссный, кла́ссногокла́ссноекла́сснуюкла́ссные, кла́ссных
Công cụ cáchкла́сснымкла́сснымкла́ссной, (кла́ссною)кла́ссными
Giới cáchкла́ссномкла́ссномкла́сснойкла́ссных

Ví dụ

  • классный игрок
    cầu thủ hạng nhất
  • классный руководитель
    [giáo viên] chủ nhiệm lợp, giáo viên chính
  • классная доска
    bảng đen [của lớp]

Từ liên quan