кит

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Cá voi, cá ôngBalaendae

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкиткиты́
Sinh cáchкита́кито́в
Tặng cáchкиту́кита́м
Đối cáchкита́кито́в
Công cụ cáchкито́мкита́ми
Giới cáchките́кита́х

Từ liên quan