китобо́й китобой

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người đánh cá voi
  2. tàu đánh cá voiсудноchiếc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкитобо́йкитобо́и
Sinh cáchкитобо́якитобо́ев
Tặng cáchкитобо́юкитобо́ям
Đối cáchкитобо́якитобо́ев
Công cụ cáchкитобо́емкитобо́ями
Giới cáchкитобо́екитобо́ях