китобо́ец китобоец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Tàu đánh cá voi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкитобо́ецкитобо́йцы
Sinh cáchкитобо́йцакитобо́йцев
Tặng cáchкитобо́йцукитобо́йцам
Đối cáchкитобо́йцакитобо́йцев
Công cụ cáchкитобо́йцемкитобо́йцами
Giới cáchкитобо́йцекитобо́йцах