китёнок

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. cá voi con
  2. cá voi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкитёноккитя́та
Sinh cáchкитёнкакитя́т
Tặng cáchкитёнкукитя́там
Đối cáchкитёнкакитя́т
Công cụ cáchкитёнкомкитя́тами
Giới cáchкитёнкекитя́тах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa