китёнок
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- cá voi con
- cá voi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | китёнок | китя́та |
| Sinh cách | китёнка | китя́т |
| Tặng cách | китёнку | китя́там |
| Đối cách | китёнка | китя́т |
| Công cụ cách | китёнком | китя́тами |
| Giới cách | китёнке | китя́тах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | китёнок | китя́та |
| Sinh cách | китёнка | китя́т |
| Tặng cách | китёнку | китя́там |
| Đối cách | китёнка | китя́т |
| Công cụ cách | китёнком | китя́тами |
| Giới cách | китёнке | китя́тах |